Từ: 泔水 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泔水:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泔水 trong tiếng Trung hiện đại:

[gānshuǐ] nước rửa chén; nước vo gạo。淘米、洗菜、洗刷锅碗等用过的水。有的地区叫潲水。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泔

cam:cam (nước vo gạo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh
泔水 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泔水 Tìm thêm nội dung cho: 泔水