Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法币 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎbì] pháp tệ (tiền giấy của chính phủ Quốc Dân Đảng phát hành sau năm 1935)。1935年以后国民党政府发行的纸币。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 币
| tệ | 币: | ngoại tệ, tiền tệ |

Tìm hình ảnh cho: 法币 Tìm thêm nội dung cho: 法币
