Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘴直 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǐzhí] nói thẳng。说话直爽。
别怪我嘴直,这事是你不对。
đừng trách tôi nói thẳng, việc này anh sai rồi.
别怪我嘴直,这事是你不对。
đừng trách tôi nói thẳng, việc này anh sai rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |

Tìm hình ảnh cho: 嘴直 Tìm thêm nội dung cho: 嘴直
