Từ: 波形 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 波形:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 波形 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōxíng] hình sóng; hình sin。交变电流、电脉冲、电磁波等按时间变化的图形。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh:cười hềnh hệch
波形 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 波形 Tìm thêm nội dung cho: 波形