Chữ 䊀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䊀:

䊀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䊀

䊀

Chiết tự chữ 䊀

[]

U+4280, tổng 11 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hu2;
Việt bính: wu4;

䊀

Nghĩa Trung Việt của từ 䊀


Chữ gần giống với 䊀:

䉽, 䉾, 䉿, 䊀, 畨, 粒, 粓, 粕, 粗, 粘, 粚, 粛, 粜, 粝, 粒, 𥹉, 𥹘, 𥹙,

Chữ gần giống 䊀

Tự hình:

Tự hình chữ 䊀 Tự hình chữ 䊀 Tự hình chữ 䊀 Tự hình chữ 䊀

䊀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䊀 Tìm thêm nội dung cho: 䊀