Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲动 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngdòng] 1. xung động; kích thích; thúc đẩy; phát động; khởi động; thôi thúc; xung lực (thần kinh)。能引起某种动作的神经兴奋。
2. bị kích thích; bị kích động; sôi nổi; quá xúc động。情感特别强烈,理性控制很薄弱的心理现象。
不要冲动,应当冷静考虑问题。
đừng nên quá xúc động, phải bình tĩnh xem xét vấn đề.
2. bị kích thích; bị kích động; sôi nổi; quá xúc động。情感特别强烈,理性控制很薄弱的心理现象。
不要冲动,应当冷静考虑问题。
đừng nên quá xúc động, phải bình tĩnh xem xét vấn đề.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 冲动 Tìm thêm nội dung cho: 冲动
