Từ: 冲动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冲动 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōngdòng] 1. xung động; kích thích; thúc đẩy; phát động; khởi động; thôi thúc; xung lực (thần kinh)。能引起某种动作的神经兴奋。
2. bị kích thích; bị kích động; sôi nổi; quá xúc động。情感特别强烈,理性控制很薄弱的心理现象。
不要冲动,应当冷静考虑问题。
đừng nên quá xúc động, phải bình tĩnh xem xét vấn đề.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
冲动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲动 Tìm thêm nội dung cho: 冲动