Từ: 維他命 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 維他命:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 維 • 他 • 命

duy tha mệnh
Dịch âm từ Anh ngữ "vitamin".
◎Như:
duy tha mệnh
C 維他命 C sinh tố C (vitamin C).
§ Dịch nghĩa là
hoạt lực tố
活力素,
sanh hoạt tố
生活素,
duy sanh tố
維生素.

Nghĩa của 维他命 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéitāmìng] vi-ta-min; sinh tố。维生素的旧称 (Anh: vitamin)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 維

duy維:duy tân; duy trì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 他

tha他:tha phương cầu thực
thà他:thật thà
thè他:thè lè
thơ他:thơ thẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 命

mình命:ta với mình
mạng命:mạng người
mạnh命:bản mạnh
mệnh命:số mệnh, định mệnh, vận mệnh
mịnh命:bản mịnh (bản mệnh)
維他命 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 維他命 Tìm thêm nội dung cho: 維他命