Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泪汪汪 trong tiếng Trung hiện đại:
[lèiwāngwāng] nước mắt lưng tròng; rưng rưng nước mắt; ứa nước mắt。形容眼里充满了泪水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泪
| lệ | 泪: | rơi lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汪
| uông | 汪: | uông (đọng nước, nước sâu, tên họ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汪
| uông | 汪: | uông (đọng nước, nước sâu, tên họ) |

Tìm hình ảnh cho: 泪汪汪 Tìm thêm nội dung cho: 泪汪汪
