Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洁白 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiébái] trắng tinh; trắng toát; trong trắng; trong sạch; tinh khiết; thanh khiết; thuần khiết。没有被其他颜色染污的白色。
洁白的雪花。
hoa trắng như tuyết.
洁白的心灵。
tâm hồn trong trắng.
洁白的雪花。
hoa trắng như tuyết.
洁白的心灵。
tâm hồn trong trắng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洁
| cát | 洁: | bãi cát, hạt cát |
| khiết | 洁: | tinh khiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 洁白 Tìm thêm nội dung cho: 洁白
