Chữ 焭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 焭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 焭:

焭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 焭

焭

Chiết tự chữ 焭

1. 焭 cấu thành từ 4 chữ: 火, 火, 冖, 几
  • 火 hoả, hỏa
  • 火 hoả, hỏa
  • 冖 mịch
  • 几 cơ, ghế, ki, kĩ, kẹ, kẻ, kẽ, kỉ, kỷ, kỹ
  • 2. 焭 cấu thành từ 2 chữ: 𤇾, 几
  • 𤇾
  • 几 cơ, ghế, ki, kĩ, kẹ, kẻ, kẽ, kỉ, kỷ, kỹ
  • []

    U+712D, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qiong2;
    Việt bính: king4;

    焭

    Nghĩa Trung Việt của từ 焭


    Chữ gần giống với 焭:

    㷂, 㷃, 㷄, 㷅, 㷆, 㷇, 㷈, 㷉, 㷊, 㷋, 㷍, 焙, 焚, 焜, 焝, 焞, 焠, 無, 焦, 焩, 焭, 焮, 焯, 焰, 焱, 焴, 焵, 然, 焻, 焼, 焾, 焿, 煀, 煮, 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,

    Chữ gần giống 焭

    虮, 斻, 犖, 凫, 飢, 亮, 甇, 鎣, 檾, 亢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 焭 Tự hình chữ 焭 Tự hình chữ 焭 Tự hình chữ 焭

    焭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 焭 Tìm thêm nội dung cho: 焭