Từ: 苍莽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苍莽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 苍莽 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāngmǎng]
mênh mang; mênh mông; bao la。苍茫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍

thương:thương (màu lam, lục thẫm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莽

mãng:mãng mãng (um tùm)
mảng:mảng nghe
苍莽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苍莽 Tìm thêm nội dung cho: 苍莽