Cao su chống va đập cửa

Từ: 洋瓷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洋瓷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洋瓷 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángcí] sắt tráng men。搪瓷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương:đại dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓷

sứ:đồ sứ
:xem từ
từ:từ (đồ sứ)
洋瓷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洋瓷 Tìm thêm nội dung cho: 洋瓷