Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠷇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠷇, chiết tự chữ THÈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠷇:

𠷇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠷇

𠷇

Chiết tự chữ 𠷇

[]

U+020DC7, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shi1;
Việt bính: ;

𠷇

Nghĩa Trung Việt của từ 𠷇


thè, như "thè lưỡi" (vhn)

Chữ gần giống với 𠷇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠷇

Tự hình:

Tự hình chữ 𠷇 Tự hình chữ 𠷇 Tự hình chữ 𠷇 Tự hình chữ 𠷇

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠷇

thè𠷇:thè lưỡi
𠷇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠷇 Tìm thêm nội dung cho: 𠷇