Cao su chống va đập cửa

Từ: 洋财 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洋财:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洋财 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángcái]
của cải; tiền của (của cải do buôn bán với nước ngoài mà có hoặc chỉ của cải thu được ngoài ý muốn)。指跟外国做买卖得到的财物,泛指意外得到的财物。
发洋财
phát tài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương:đại dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 财

tài:tài sản, tài chính
洋财 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洋财 Tìm thêm nội dung cho: 洋财