Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活跃 trong tiếng Trung hiện đại:
[huóyuè] 1. sinh động; sôi nổi; sục sôi; hoạt động mạnh。行动活泼而积极;气氛蓬勃而热烈。
他是文体活跃分子。
anh ấy là người hoạt động văn thể sôi nổi.
学习讨论会开得很活跃。
cuộc thảo luận học tập rất sôi nổi.
2. làm sôi nổi; thúc đẩy; phát triển; đẩy mạnh。使活跃。
活跃部队生活。
làm sôi nổi cuộc sống của bộ đội.
活跃农村经济。
đẩy mạnh kinh tế nông thôn
他是文体活跃分子。
anh ấy là người hoạt động văn thể sôi nổi.
学习讨论会开得很活跃。
cuộc thảo luận học tập rất sôi nổi.
2. làm sôi nổi; thúc đẩy; phát triển; đẩy mạnh。使活跃。
活跃部队生活。
làm sôi nổi cuộc sống của bộ đội.
活跃农村经济。
đẩy mạnh kinh tế nông thôn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跃
| dược | 跃: | dược thược mã bối (nhảy lên) |

Tìm hình ảnh cho: 活跃 Tìm thêm nội dung cho: 活跃
