Cao su chống va đập cửa

Từ: 流刑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 流刑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 流刑 trong tiếng Trung hiện đại:

[liúxíng] tội đày; đi đày; tù đày (thời xưa)。古代把犯人押送到边远地方服劳役的刑罚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu:lưu loát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刑

hình:cực hình, hành hình
流刑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 流刑 Tìm thêm nội dung cho: 流刑