Từ: 吃透 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吃透:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 吃 • 透

Nghĩa của 吃透 trong tiếng Trung hiện đại:

[chītòu] hiểu rõ。指摸透;了解透彻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃

cật吃:cật dược (ăn uống)
hấc吃:háo hấc (nôn nóng)
hất吃:hất cẳng; hất hàm
hớt吃:nói hớt
khật吃:khật khừ; khật khưỡng
ngát吃:thơm ngát
ngạt吃: 
ngật吃:ngật ngưỡng, ngật ngừ
ngặt吃:việc ngặt
ực吃:nuốt ực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 透

thấu透:thấu kính, thẩm thấu
吃透 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吃透 Tìm thêm nội dung cho: 吃透