Cao su chống va đập cửa

Từ: 流寇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 流寇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 流寇 trong tiếng Trung hiện đại:

[liúkòu] giặc cỏ; thổ phỉ (bọn phỉ có hang ổ không ổn định)。流窜不定的土匪。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu:lưu loát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寇

kháu:kháu khỉnh
khấu:thảo khấu
流寇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 流寇 Tìm thêm nội dung cho: 流寇