Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 流布 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúbù] truyền bá; truyền khắp nơi; rải rác khắp nơi。传布。
广为流布。
truyền bá khắp nơi.
流布四海。
truyền khắp mọi nơi.
广为流布。
truyền bá khắp nơi.
流布四海。
truyền khắp mọi nơi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |

Tìm hình ảnh cho: 流布 Tìm thêm nội dung cho: 流布
