Chữ 𠸐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠸐:

𠸐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸐

𠸐

Chiết tự chữ 𠸐

[]

U+020E10, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: kam1;

𠸐

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸐


Chữ gần giống với 𠸐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸐

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸐 Tự hình chữ 𠸐 Tự hình chữ 𠸐 Tự hình chữ 𠸐

𠸐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸐 Tìm thêm nội dung cho: 𠸐