Từ: 反戈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反戈:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 反 • 戈

Nghĩa của 反戈 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎngē] quay giáo; trở giáo (thường dùng với ý ví von)。掉转兵器的锋芒(进行反击),多用于比喻。
反戈一击
quay giáo đánh lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản反:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戈

qua戈:can qua
quơ戈:quơ gậy
quờ戈:quờ tay
反戈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 反戈 Tìm thêm nội dung cho: 反戈