Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浩繁 trong tiếng Trung hiện đại:
[hàofán] to và nhiều; to nặng; nhiều; rất nhiều; quá nhiều。浩大而繁多;繁重。
浩繁的开支
tiêu xài quá nhiều
浩繁的开支
tiêu xài quá nhiều
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浩
| hạo | 浩: | hạo hực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁
| phiền | 繁: | phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu |
| phồn | 繁: | phồn hoa |
| tấn | 繁: |

Tìm hình ảnh cho: 浩繁 Tìm thêm nội dung cho: 浩繁
