Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 浴皂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浴皂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浴皂 trong tiếng Trung hiện đại:

yù zào xà phòng tắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浴

dục:dục bồn (bồn tắm); lâm dục (tắm hoa sen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皂

tạo:tạo sự đối lập (đen trắng, phải trái)
浴皂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浴皂 Tìm thêm nội dung cho: 浴皂