Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 消退 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāotuì] sút giảm。减退;逐渐消失。
太阳偏西,暑热略略消退。
mặt trời chếch về hướng tây, nắng nóng có phần giảm bớt.
笑容渐渐消退了。
niềm vui tươi trên mặt tắt dần
太阳偏西,暑热略略消退。
mặt trời chếch về hướng tây, nắng nóng có phần giảm bớt.
笑容渐渐消退了。
niềm vui tươi trên mặt tắt dần
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |

Tìm hình ảnh cho: 消退 Tìm thêm nội dung cho: 消退
