Cao su chống va đập cửa

Từ: 涣然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涣然:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涣然 trong tiếng Trung hiện đại:

[huànrán] tiêu tan; hết; mất (nghi ngờ, hiểu lầm)。形容嫌隙、疑虑、误会等完全消除。
涣然冰释
băng tan sạch không; hết nghi ngờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涣

hoán:hoán nhiên (biến mất)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn
涣然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涣然 Tìm thêm nội dung cho: 涣然