Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 涣然 trong tiếng Trung hiện đại:
[huànrán] tiêu tan; hết; mất (nghi ngờ, hiểu lầm)。形容嫌隙、疑虑、误会等完全消除。
涣然冰释
băng tan sạch không; hết nghi ngờ
涣然冰释
băng tan sạch không; hết nghi ngờ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涣
| hoán | 涣: | hoán nhiên (biến mất) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 涣然 Tìm thêm nội dung cho: 涣然
