Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 润例 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 润例:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 润例 trong tiếng Trung hiện đại:

[rùnlì] giá nhuận bút; lệ nhuận bút; tiêu chuẩn nhuận bút。润格。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 润

nhuận:thấp nhuận; nhuận trạch, nhuận sắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 例

lề:lề thói
lể:kể lể
lệ:lệ thường
润例 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 润例 Tìm thêm nội dung cho: 润例