Từ: 淋浴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 淋浴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 淋浴 trong tiếng Trung hiện đại:

[línyù] tắm vòi sen; tắm gội。一种洗澡方式, 让水从上面喷下来,人在下面冲洗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淋

lem:lem luốc
luôm: 
lâm:mưa lâm râm
lấm:lấm bùn
lầm:lầm lội
rướm:rướm máu, rươm rướm nước mắt
rấm:rấm chuối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浴

dục:dục bồn (bồn tắm); lâm dục (tắm hoa sen)
淋浴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 淋浴 Tìm thêm nội dung cho: 淋浴