Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 淋浴 trong tiếng Trung hiện đại:
[línyù] tắm vòi sen; tắm gội。一种洗澡方式, 让水从上面喷下来,人在下面冲洗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淋
| lem | 淋: | lem luốc |
| luôm | 淋: | |
| lâm | 淋: | mưa lâm râm |
| lấm | 淋: | lấm bùn |
| lầm | 淋: | lầm lội |
| rướm | 淋: | rướm máu, rươm rướm nước mắt |
| rấm | 淋: | rấm chuối |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浴
| dục | 浴: | dục bồn (bồn tắm); lâm dục (tắm hoa sen) |

Tìm hình ảnh cho: 淋浴 Tìm thêm nội dung cho: 淋浴
