Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 观世音 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānshìyīn] Quan Thế Âm。佛教菩萨之一,佛教徒认为是救苦救难之神。也叫观自在、观音大士。俗称观音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 观
| quan | 观: | quan sát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 观世音 Tìm thêm nội dung cho: 观世音
