Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 混饭 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùnfàn] 1. mưu sinh; tìm việc làm。谋生,找事做。
方
2. ăn không phải trả tiền; được đãi ăn。白吃。
方
2. ăn không phải trả tiền; được đãi ăn。白吃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 混
| cổn | 混: | |
| hỏn | 混: | đỏ hỏn |
| hổn | 混: | hổn hển |
| hỗn | 混: | hộn độn, hỗn hợp |
| hộn | 混: | đổ hộn lại (lộn xộn) |
| xổn | 混: | xổn xổn (ồn ào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 混饭 Tìm thêm nội dung cho: 混饭
