Từ: 混饭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 混饭:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 混 • 饭

Nghĩa của 混饭 trong tiếng Trung hiện đại:

[hùnfàn] 1. mưu sinh; tìm việc làm。谋生,找事做。
方
2. ăn không phải trả tiền; được đãi ăn。白吃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 混

cổn混: 
hỏn混:đỏ hỏn
hổn混:hổn hển
hỗn混:hộn độn, hỗn hợp
hộn混:đổ hộn lại (lộn xộn)
xổn混:xổn xổn (ồn ào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭

phạn饭:mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm)
混饭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 混饭 Tìm thêm nội dung cho: 混饭