Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清高 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnggāo] thanh cao; trong sạch cao thượng。指人品纯洁高尚,不同流合污。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |

Tìm hình ảnh cho: 清高 Tìm thêm nội dung cho: 清高
