Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清池 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngchí] Hán Việt: THANH TRÌ
Thanh Trì (thuộc Hà Đông)。 越南地名。属于河东省份。
Thanh Trì (thuộc Hà Đông)。 越南地名。属于河东省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 池
| tri | 池: | xem trì |
| trì | 池: | trì (họ, ao); thành trì |
| trầy | 池: | trầy da |
| trề | 池: | tràn trề |
| đìa | 池: | đầm đìa |

Tìm hình ảnh cho: 清池 Tìm thêm nội dung cho: 清池
