Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清白 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngbái] 1. thuần khiết。纯洁;没有污点。
2. rõ ràng; minh bạch; trong sạch。清楚;明白。
他说了半天也没把问题说清白。
anh ấy nói cả một hồi lâu cũng chưa nói rõ được vấn đề.
2. rõ ràng; minh bạch; trong sạch。清楚;明白。
他说了半天也没把问题说清白。
anh ấy nói cả một hồi lâu cũng chưa nói rõ được vấn đề.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 清白 Tìm thêm nội dung cho: 清白
