Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清醒 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngxǐng] 1. tỉnh táo; minh mẫn; sáng suốt (đầu óc)。(头脑)清楚; 明白。
早晨起来,头脑特别清醒。
buổi sáng thức dậy, đầu óc thật là minh mẫn.
2. hồi tỉnh; tỉnh lại (tinh thần)。(神志)由昏迷而恢复正常。
病人已经清醒过来。
bệnh nhân đã tỉnh lại.
早晨起来,头脑特别清醒。
buổi sáng thức dậy, đầu óc thật là minh mẫn.
2. hồi tỉnh; tỉnh lại (tinh thần)。(神志)由昏迷而恢复正常。
病人已经清醒过来。
bệnh nhân đã tỉnh lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醒
| tảnh | 醒: | |
| tỉnh | 醒: | tỉnh dậy; tỉnh ngộ |

Tìm hình ảnh cho: 清醒 Tìm thêm nội dung cho: 清醒
