Từ: 温汤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 温汤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 温汤 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēntāng] 1. nước ấm。温水。
2. suối nước nóng。温泉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 温

ôn:ôn hoà
ồn:ồn ào
ổn:nước ổn ổn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤

thang:thênh thang
温汤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 温汤 Tìm thêm nội dung cho: 温汤