Từ: 温饱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 温饱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 温 • 饱

Nghĩa của 温饱 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēnbǎo] ấm no; no ấm。 吃得饱、穿得暖的生活。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 温

ôn温:ôn hoà
ồn温:ồn ào
ổn温:nước ổn ổn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饱

bão饱:bão hoà
温饱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 温饱 Tìm thêm nội dung cho: 温饱