Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 游击战 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóujīzhàn] đánh du kích; chiến tranh du kích; du kích chiến。灵活、分散的小部队,在敌后用袭击、伏击、破坏、扰乱等手段进行的战士。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 击
| kích | 击: | kích chưởng (vỗ tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 游击战 Tìm thêm nội dung cho: 游击战
