Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 游禽 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuqín] du cầm; loài du cầm (loài chim chuyên sống trên mặt nước như vịt trời, nhạn, uyên ương...)。鸟的一类。这类鸟会游泳,通常在水上生活,趾间有蹼,嘴宽而扁平,吃鱼虾等,如雁、鸳鸯、野鸭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禽
| cầm | 禽: | cầm thú |

Tìm hình ảnh cho: 游禽 Tìm thêm nội dung cho: 游禽
