Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 游行 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuxíng] 1. du hành; đi chơi xa。行踪无定,到处漫游。
游行四方
du hành khắp nơi.
2. tuần hành; diễu hành; biểu tình。广大群众为了庆祝、纪念、示威等在街上结队而行。
游行示威
tuần hành thị uy; biểu tình.
上午十时游行开始。
10 giờ sáng bắt đầu diễu hành.
游行四方
du hành khắp nơi.
2. tuần hành; diễu hành; biểu tình。广大群众为了庆祝、纪念、示威等在街上结队而行。
游行示威
tuần hành thị uy; biểu tình.
上午十时游行开始。
10 giờ sáng bắt đầu diễu hành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 游行 Tìm thêm nội dung cho: 游行
