Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 溜冰 trong tiếng Trung hiện đại:
[liūbīng] 1. trượt băng; trượt tuyết。滑冰。
2. trượt pa-tanh。穿着带四个小轮子的鞋在光滑坚硬的地面上溜;滑旱冰。
2. trượt pa-tanh。穿着带四个小轮子的鞋在光滑坚硬的地面上溜;滑旱冰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |

Tìm hình ảnh cho: 溜冰 Tìm thêm nội dung cho: 溜冰
