Từ: 溜冰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 溜冰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 溜冰 trong tiếng Trung hiện đại:

[liūbīng] 1. trượt băng; trượt tuyết。滑冰。
2. trượt pa-tanh。穿着带四个小轮子的鞋在光滑坚硬的地面上溜;滑旱冰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜

lưu:lưu (trượt)
lựu:xem Lưu
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng:bâng khuâng
băng:sao băng
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng:văng vẳng
溜冰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 溜冰 Tìm thêm nội dung cho: 溜冰