Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 溜达 trong tiếng Trung hiện đại:
[liū·da] tản bộ; dạo bộ; đi bách bộ; đi dạo。散步;闲走。也作蹓跶。
吃过晚饭,到街上溜达溜达。
ăn cơm chiều xong, ra đường đi dạo.
吃过晚饭,到街上溜达溜达。
ăn cơm chiều xong, ra đường đi dạo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 达
| đạt | 达: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |

Tìm hình ảnh cho: 溜达 Tìm thêm nội dung cho: 溜达
