Từ: 滚瓜溜圆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚瓜溜圆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚瓜溜圆 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔnguāliūyuán] béo tròn béo trục; béo tròn trùng trục; mập núc ních。滚圆,多用来形容牲畜肥壮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜

dưa:dưa hấu; rau dưa
qua:trái khổ qua

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜

lưu:lưu (trượt)
lựu:xem Lưu
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên:viên hình (hình tròn); viên tịch
滚瓜溜圆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚瓜溜圆 Tìm thêm nội dung cho: 滚瓜溜圆