Từ: 滴剂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滴剂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滴剂 trong tiếng Trung hiện đại:

[dījì] thuốc nhỏ; thuốc tra。一滴一滴服用或外用的液体药剂,如浓缩维生素A、D滴剂、麻黄素滴鼻剂等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴

nhích:nhúc nhích
nhếch:nhếch nhác
rích:rả rích
trích:trích (nhỏ giọt)
tách:lách tách
tích:tích (giọt nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂

tễ:tễ (thuốc đã bào chế)
滴剂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滴剂 Tìm thêm nội dung cho: 滴剂