Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滴剂 trong tiếng Trung hiện đại:
[dījì] thuốc nhỏ; thuốc tra。一滴一滴服用或外用的液体药剂,如浓缩维生素A、D滴剂、麻黄素滴鼻剂等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂
| tễ | 剂: | tễ (thuốc đã bào chế) |

Tìm hình ảnh cho: 滴剂 Tìm thêm nội dung cho: 滴剂
