Từ: 灵妙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灵妙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 灵 • 妙

Nghĩa của 灵妙 trong tiếng Trung hiện đại:

[língmiào] thần diệu; tuyệt diệu。神妙; 巧妙。
壁画中人物形象的勾勒自然灵妙,独具一格。
nét vẽ nhân vật trong bức tranh trên tường thật tự nhiên điêu luyện, đường nét riêng biệt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵

lanh灵:lanh lẹ
leng灵:leng keng
linh灵:linh hồn, linh bài
liêng灵:thiêng liêng
lênh灵:lênh đênh
lẻng灵:lẻng kẻng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妙

diệu妙:diệu kế; kì diệu, tuyệt diệu
dìu妙:dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu
díu妙: 
dẹo妙:dẹo qua dẹo lại (đi qua đi lại)
dịu妙:dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu
xẹo妙:xiên xẹo
xệu妙:nhai xệu xạo
灵妙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灵妙 Tìm thêm nội dung cho: 灵妙