Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暗场 trong tiếng Trung hiện đại:
[ànchǎng] tình tiết ngầm hiểu。不在舞台上表演,只在台词中交代,使观众意会的情节。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 暗场 Tìm thêm nội dung cho: 暗场
