Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 戴大帽子 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 戴大帽子:
Nghĩa của 戴大帽子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàidàmàozi] chụp mũ; bêu xấu。比喻给人加上夸大了的罪名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戴
| dải | 戴: | dải chiếu |
| trải | 戴: | bơi trải |
| đái | 戴: | đái (đội) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帽
| mão | 帽: | áo mão |
| mũ | 帽: | đội mũ |
| mạo | 帽: | mũ mạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 戴大帽子 Tìm thêm nội dung cho: 戴大帽子
