Từ: 炉渣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炉渣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 炉渣 trong tiếng Trung hiện đại:

[lúzhā] 1. xỉ than。冶炼时杂质经氧化与金属分离形成的渣滓。有些炉渣可用来制炉渣水泥、炉渣砖、炉渣玻璃等。
2. than xỉ。煤燃烧后结成的焦渣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炉

:bếp lò
:lô (bếp lò)
:lư (lò nướng): lư tử, bích lư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渣

tra:tra (cặn lắng)
炉渣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炉渣 Tìm thêm nội dung cho: 炉渣