Từ: khuôn nhôm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ khuôn nhôm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: khuônnhôm

Dịch khuôn nhôm sang tiếng Trung hiện đại:

铝框lǚ kuāng

Nghĩa chữ nôm của chữ: khuôn

khuôn:khuôn mẫu, khuôn phép
khuôn:rập khuôn
khuôn:rập khuôn
khuôn:khuôn mẫu, khuôn phép
khuôn𣟂:khuôn mẫu, khuôn phép

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhôm

nhôm𠲏:nhôm nhoam, lôm nhôm
nhôm:nhôm kính
khuôn nhôm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khuôn nhôm Tìm thêm nội dung cho: khuôn nhôm