Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: khuôn nhôm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ khuôn nhôm:
Dịch khuôn nhôm sang tiếng Trung hiện đại:
铝框lǚ kuāngNghĩa chữ nôm của chữ: khuôn
| khuôn | 匡: | khuôn mẫu, khuôn phép |
| khuôn | 困: | rập khuôn |
| khuôn | 囷: | rập khuôn |
| khuôn | 坤: | khuôn mẫu, khuôn phép |
| khuôn | 𣟂: | khuôn mẫu, khuôn phép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhôm
| nhôm | 𠲏: | nhôm nhoam, lôm nhôm |
| nhôm | 銋: | nhôm kính |

Tìm hình ảnh cho: khuôn nhôm Tìm thêm nội dung cho: khuôn nhôm
