Cao su chống va đập cửa

Từ: 炒货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炒货:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 炒货 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎohuò] đậu rang; hạt rang (hạt dưa, đậu phộng)。商店里出售的干炒食品的总称,如瓜子、蚕豆、花生等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炒

sao:sao thuốc
xào:xào nấu, xào khô, chiên xào
xáo:xáo trộn, xáo măng, xào xáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá
炒货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炒货 Tìm thêm nội dung cho: 炒货