Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 炒货 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎohuò] đậu rang; hạt rang (hạt dưa, đậu phộng)。商店里出售的干炒食品的总称,如瓜子、蚕豆、花生等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炒
| sao | 炒: | sao thuốc |
| xào | 炒: | xào nấu, xào khô, chiên xào |
| xáo | 炒: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |

Tìm hình ảnh cho: 炒货 Tìm thêm nội dung cho: 炒货
