Từ: 绕嘴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绕嘴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绕嘴 trong tiếng Trung hiện đại:

[ràozuǐ] không xuôi; không trôi chảy; trúc trắc; lịu; nhịu。不顺口。
这话说起来绕嘴。
câu này nói không trôi chảy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绕

nhiễu:khăn nhiễu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)
绕嘴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绕嘴 Tìm thêm nội dung cho: 绕嘴